彼は救命救急センターに搬送された。
Anh ấy đã được chuyển đến trung tâm cấp cứu duy trì sự sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấp cứu duy trì sự sống; cấp cứu y tế khẩn cấp
救命救急 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấp cứu duy trì sự sống; cấp cứu y tế khẩn cấp.
Cách đọc là きゅうめいきゅうきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうめいきゅうきゅう
Hán Việt: Cứu mệnh cứu cấp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
彼は救命救急センターに搬送された。
Anh ấy đã được chuyển đến trung tâm cấp cứu duy trì sự sống.
救命救急医は、事故現場で迅速な判断を求められる。
Bác sĩ cấp cứu duy trì sự sống được yêu cầu đưa ra phán đoán nhanh chóng tại hiện trường tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.