事故の患者には、まず点滴静注で輸液を行います。
Với bệnh nhân tai nạn, trước tiên chúng ta sẽ truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Truyền dịch tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền.
点滴静注 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Truyền dịch tĩnh mạch, tiêm tĩnh mạch; tiêm truyền..
Cách đọc là てんてきじょうちゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんてきじょうちゅう
Hán Việt: Điểm Trích Tĩnh Chú
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
事故の患者には、まず点滴静注で輸液を行います。
Với bệnh nhân tai nạn, trước tiên chúng ta sẽ truyền dịch qua đường tĩnh mạch.
緊急手術に備え、患者に点滴静注ラインを確保してください。
Hãy đảm bảo đường truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân để chuẩn bị cho ca phẫu thuật cấp cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.