大腿骨の骨折手術中に、空気塞栓のリスクがあるため慎重な処置が必要です。
Trong phẫu thuật gãy xương đùi, cần phải có biện pháp xử lý cẩn thận vì có nguy cơ thuyên tắc khí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thuyên tắc khí, tắc mạch khí
空気塞栓 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thuyên tắc khí, tắc mạch khí.
Cách đọc là くうきそくせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くうきそくせん
Hán Việt: Không Khí Tắc Thuyên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 87
大腿骨の骨折手術中に、空気塞栓のリスクがあるため慎重な処置が必要です。
Trong phẫu thuật gãy xương đùi, cần phải có biện pháp xử lý cẩn thận vì có nguy cơ thuyên tắc khí.
外傷による静脈損傷から空気塞栓が発生し、心停止に至った。
Thuyên tắc khí xảy ra từ chấn thương tĩnh mạch do tai nạn và dẫn đến ngừng tim.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.