この薬には、稀に潜在的な肝機能障害のリスクがあります。
Thuốc này có nguy cơ tiềm ẩn gây rối loạn chức năng gan, dù hiếm gặp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiềm ẩn, tiềm tàng, có tiềm năng (chưa biểu hiện)
潜在的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiềm ẩn, tiềm tàng, có tiềm năng (chưa biểu hiện).
Cách đọc là せんざいてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (danh từ + 的). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんざいてき
Hán Việt: Tiềm Tại Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na (danh từ + 的)
Nguồn/bài: Túi 88
この薬には、稀に潜在的な肝機能障害のリスクがあります。
Thuốc này có nguy cơ tiềm ẩn gây rối loạn chức năng gan, dù hiếm gặp.
患者さんに潜在的な副作用について十分に説明することが重要です。
Việc giải thích đầy đủ cho bệnh nhân về các tác dụng phụ tiềm ẩn là rất quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.