医師は血液検査の結果から患者の病態を総合的に評価した。
Bác sĩ đã đánh giá tổng thể bệnh trạng của bệnh nhân từ kết quả xét nghiệm máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh trạng, tình trạng bệnh lý (trạng thái hoặc diễn biến của một bệnh)
病態 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh trạng, tình trạng bệnh lý (trạng thái hoặc diễn biến của một bệnh).
Cách đọc là びょうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: びょうたい
Hán Việt: Bệnh thái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
医師は血液検査の結果から患者の病態を総合的に評価した。
Bác sĩ đã đánh giá tổng thể bệnh trạng của bệnh nhân từ kết quả xét nghiệm máu.
この治療法は、特定の病態を持つ患者に最も効果的です。
Phương pháp điều trị này hiệu quả nhất đối với những bệnh nhân có bệnh trạng cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.