血液塗抹標本では、赤血球の形態異常が観察されました。
Trên tiêu bản máu phết, đã quan sát thấy bất thường về hình thái của hồng cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bất thường về hình thái, dị dạng hình thái
形態異常 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bất thường về hình thái, dị dạng hình thái.
Cách đọc là けいたいじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けいたいじょう
Hán Việt: Hình Thái Dị Thường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
血液塗抹標本では、赤血球の形態異常が観察されました。
Trên tiêu bản máu phết, đã quan sát thấy bất thường về hình thái của hồng cầu.
がん細胞はしばしば形態異常を示し、診断の手がかりとなる。
Các tế bào ung thư thường cho thấy bất thường về hình thái, trở thành manh mối để chẩn đoán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.