事故直後、患者は危機的状態にあり、緊急手術が必要だった。
Ngay sau tai nạn, bệnh nhân ở trong tình trạng nguy kịch và cần phẫu thuật khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tình trạng nguy kịch, tình trạng nguy hiểm chết người
危機的状態 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng nguy kịch, tình trạng nguy hiểm chết người.
Cách đọc là ききてきじょうたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ききてきじょうたい
Hán Việt: Nguy Cơ Đích Trạng Thái
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
事故直後、患者は危機的状態にあり、緊急手術が必要だった。
Ngay sau tai nạn, bệnh nhân ở trong tình trạng nguy kịch và cần phẫu thuật khẩn cấp.
医師団は患者の危機的状態を脱するために全力を尽くした。
Đội ngũ y bác sĩ đã cố gắng hết sức để giúp bệnh nhân thoát khỏi tình trạng nguy kịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.