まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục.
永続的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có tính vĩnh viễn, kéo dài liên tục, không thay đổi theo thời gian. Trong y học, dùng để mô tả một tình trạng, tác dụng phụ hoặc hiệu quả có tính chất lâu dài, khó hồi phục..
Cách đọc là えいぞくてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (永続的だ), Trạng từ (永続的に). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えいぞくてき
Hán Việt: Vĩnh tục đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na (永続的だ), Trạng từ (永続的に)
Nguồn/bài: Túi 88
まれに、この薬剤によって永続的な聴力障害が生じる可能性があります。
Trong một số trường hợp hiếm gặp, loại thuốc này có thể gây ra tổn thương thính giác vĩnh viễn.
治療の前に、永続的な副作用のリスクについて患者さんに十分に説明する必要があります。
Trước khi điều trị, cần giải thích đầy đủ cho bệnh nhân về nguy cơ tác dụng phụ vĩnh viễn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.