トイレ介助の後、必要に応じて局部洗浄を行います。
Sau khi hỗ trợ đi vệ sinh, chúng tôi sẽ tiến hành rửa cục bộ nếu cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rửa sạch cục bộ; Vệ sinh một phần cơ thể (thường là vùng kín, hoặc vùng bị bẩn đặc biệt).
局部洗浄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rửa sạch cục bộ; Vệ sinh một phần cơ thể (thường là vùng kín, hoặc vùng bị bẩn đặc biệt)..
Cách đọc là きょくぶせんじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょくぶせんじょう
Hán Việt: Cục Bộ Tẩy Tịnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
トイレ介助の後、必要に応じて局部洗浄を行います。
Sau khi hỗ trợ đi vệ sinh, chúng tôi sẽ tiến hành rửa cục bộ nếu cần thiết.
局部洗浄は、感染予防と皮膚トラブル防止のために重要です。
Rửa cục bộ quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng và ngăn chặn các vấn đề về da.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.