夜間の低血糖予防のため、患者様に補食を提供しました。
Để phòng ngừa hạ đường huyết vào ban đêm, chúng tôi đã cung cấp bữa ăn phụ cho bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bữa ăn phụ, bữa ăn bổ sung (thường là giữa các bữa chính hoặc vào ban đêm để bổ sung dinh dưỡng, năng lượng).
補食 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bữa ăn phụ, bữa ăn bổ sung (thường là giữa các bữa chính hoặc vào ban đêm để bổ sung dinh dưỡng, năng lượng)..
Cách đọc là ほしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしょく
Hán Việt: Bổ thực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 88
夜間の低血糖予防のため、患者様に補食を提供しました。
Để phòng ngừa hạ đường huyết vào ban đêm, chúng tôi đã cung cấp bữa ăn phụ cho bệnh nhân.
報告書には、補食の有無と摂取量を必ず記載してください。
Trong báo cáo, hãy chắc chắn ghi rõ có bữa ăn phụ hay không và lượng tiêu thụ.
Từ gần nghĩa: 間食 (かんしょく - ăn vặt, bữa phụ), おやつ (bữa ăn nhẹ)
Từ trái nghĩa: Không có rõ ràng
Liên quan: 栄養 (えいよう - dinh dưỡng), 食事摂取量 (しょくじせっしゅりょう - lượng thức ăn tiêu thụ), 夜間食 (やかんしょく - bữa ăn đêm), 経管栄養 (けいかんえいよう - nuôi ăn qua ống)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.