保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bảo thủ, bảo trì
保守 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bảo thủ, bảo trì.
Cách đọc là ほしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほしゅ
Hán Việt: BẢO THỦ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
保守的な考え方。
Lối suy nghĩ bảo thủ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.