かつて栄えた町。
Thị trấn đã từng phồn vinh trước kia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trước kia, đã từng
嘗て trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trước kia, đã từng.
Cách đọc là かつて.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かつて
Hán Việt: THƯỜNG
Loại từ: Trạng từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
かつて栄えた町。
Thị trấn đã từng phồn vinh trước kia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.