機械のトラブル。
Sự cố máy móc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rắc rối, sự cố (Trouble)
トラブル trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rắc rối, sự cố (Trouble).
Từ này được viết và đọc là トラブル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トラブル
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT補強-GitHub_N1
機械のトラブル。
Sự cố máy móc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.