部屋から追い出す。
Tống cổ ra khỏi phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đuổi ra, tống cổ
追い出す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đuổi ra, tống cổ.
Cách đọc là おいだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おいだす
Hán Việt: TRUY XUẤT
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
部屋から追い出す。
Tống cổ ra khỏi phòng.
迷惑な客を店から追い出した。
Họ đã đuổi vị khách gây phiền ra khỏi cửa hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.