部品を組み合わせる。
Ghép các linh kiện lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kết hợp, ghép lại
組み合わせる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kết hợp, ghép lại.
Cách đọc là くみあわせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くみあわせる
Hán Việt: TỔ HỢP
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
部品を組み合わせる。
Ghép các linh kiện lại.
複数の素材を組み合わせて新商品を作る。
Kết hợp nhiều loại vật liệu để tạo sản phẩm mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.