健康を心掛ける。
Để tâm đến sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ghi nhớ, để tâm
心掛ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ghi nhớ, để tâm.
Cách đọc là こころがける.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こころがける
Hán Việt: TÂM QUẢI
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
健康を心掛ける。
Để tâm đến sức khỏe.
毎日早寝早起きを心掛けている。
Tôi đang cố gắng ngủ sớm dậy sớm mỗi ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.