言葉の定義。
Định nghĩa của từ vựng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định nghĩa
定義 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định nghĩa.
Cách đọc là ていぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていぎ
Hán Việt: ĐỊNH NGHĨA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
言葉の定義。
Định nghĩa của từ vựng.
幸福の定義は人によって異なる。
Định nghĩa về hạnh phúc khác nhau tùy từng người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.