独裁政権が倒れる。
Chính quyền độc tài sụp đổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Độc tài
独裁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Độc tài.
Cách đọc là どくさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どくさい
Hán Việt: ĐỘC TÀI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
独裁政権が倒れる。
Chính quyền độc tài sụp đổ.
独裁に反対する声が高まった。
Tiếng nói phản đối độc tài đã tăng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.