心臓の発作を起こす。
Lên cơn đau tim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phát tác, lên cơn
発作 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phát tác, lên cơn.
Cách đọc là ほっさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほっさ
Hán Việt: PHÁT TÁC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
心臓の発作を起こす。
Lên cơn đau tim.
アレルギーの発作で病院に運ばれた。
Anh ấy được đưa đến bệnh viện do cơn dị ứng phát tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.