商品を補充する。
Bổ sung thêm hàng hóa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bổ sung (hàng hóa, nhân sự)
補充 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bổ sung (hàng hóa, nhân sự).
Cách đọc là ほじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほじゅう
Hán Việt: BỔ SUNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
商品を補充する。
Bổ sung thêm hàng hóa.
足りない資料を補充しておいた。
Tôi đã bổ sung sẵn các tài liệu còn thiếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.