病人を介抱する。
Chăm sóc người bệnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chăm sóc, trông nom
介抱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chăm sóc, trông nom.
Cách đọc là かいほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいほう
Hán Việt: GIỚI BÃO
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
病人を介抱する。
Chăm sóc người bệnh.
看護師が倒れた老人を介抱した。
Y tá đã chăm sóc cụ già bị ngã.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.