人に危害を加える。
Gây tổn hại cho người khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguy hại, tổn hại
危害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguy hại, tổn hại.
Cách đọc là きがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きがい
Hán Việt: NGUY HẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
人に危害を加える。
Gây tổn hại cho người khác.
危険な薬物は人体に危害を及ぼす。
Các chất gây nghiện nguy hiểm gây tổn hại cho cơ thể người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.