逆転勝利を収める。
Giành chiến thắng lật ngược tình thế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lật ngược tình thế
逆転 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lật ngược tình thế.
Cách đọc là ぎゃくてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎゃくてん
Hán Việt: NGHỊCH CHUYỂN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
逆転勝利を収める。
Giành chiến thắng lật ngược tình thế.
後半で試合の流れが逆転した。
Ở hiệp sau, cục diện trận đấu đã đảo ngược.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.