スケジュールを強行する。
Ép buộc tiến hành theo lịch trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cưỡng chế tiến hành
強行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cưỡng chế tiến hành.
Cách đọc là きょうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうこう
Hán Việt: CƯỜNG HÀNH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT N1 General::JLPT補強-TANOS_N1
スケジュールを強行する。
Ép buộc tiến hành theo lịch trình.
住民の反対を押し切って工事を強行した。
Họ cưỡng chế tiến hành công trình bất chấp phản đối của cư dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.