祖父はまだ健在だ。
Ông nội tôi vẫn còn khỏe mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khỏe mạnh, vẫn còn tồn tại
健在 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khỏe mạnh, vẫn còn tồn tại.
Cách đọc là けんざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんざい
Hán Việt: KIỆN TẠI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
祖父はまだ健在だ。
Ông nội tôi vẫn còn khỏe mạnh.
彼の影響力は今も健在だ。
Ảnh hưởng của ông ấy đến nay vẫn còn mạnh.
Từ gần nghĩa: 健勝 (けんしょう), 存命 (そんめい), 無事 (ぶじ)
Từ trái nghĩa: 病没 (びょうぼつ), 逝去 (せいきょ), 消滅 (しょうめつ)
Liên quan: 長寿 (ちょうじゅ), 存続 (そんぞく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.