ローンの残金を払う。
Trả số tiền nợ còn lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền còn lại
残金 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền còn lại.
Cách đọc là ざんきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ざんきん
Hán Việt: TÀN KIM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
ローンの残金を払う。
Trả số tiền nợ còn lại.
残金は来月支払う予定だ。
Số tiền còn lại dự kiến sẽ được trả vào tháng sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.