指紋を照合する。
Đối chiếu dấu vân tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đối chiếu
照合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đối chiếu.
Cách đọc là しょうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうごう
Hán Việt: CHIẾU HỢP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
指紋を照合する。
Đối chiếu dấu vân tay.
名簿と身分証を照合する。
Đối chiếu danh sách với giấy tờ tùy thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.