国を統治する。
Cai trị đất nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thống trị, cai trị
統治 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thống trị, cai trị.
Cách đọc là とうち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうち
Hán Việt: THỐNG TRỊ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT General GitHub::JLPT補強-GitHub_N1
国を統治する。
Cai trị đất nước.
王は強い権力で国を統治した。
Nhà vua đã cai trị đất nước bằng quyền lực mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.