法律の盲点を突く。
Đánh vào điểm mù của pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Điểm mù
盲点 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Điểm mù.
Cách đọc là もうてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もうてん
Hán Việt: MANH ĐIỂM
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
法律の盲点を突く。
Đánh vào điểm mù của pháp luật.
そこがこの計画の盲点だった。
Đó chính là điểm mù của kế hoạch này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.