酪農を営む。
Kinh doanh nghề nuôi bò sữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nuôi bò sữa
酪農 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nuôi bò sữa.
Cách đọc là らくのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らくのう
Hán Việt: LẠC NÔNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
酪農を営む。
Kinh doanh nghề nuôi bò sữa.
酪農家は牛乳の品質管理に気を配る。
Người chăn nuôi bò sữa chú ý đến quản lý chất lượng sữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.