老衰で亡くなる。
Qua đời vì già yếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lão suy, già yếu
老衰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lão suy, già yếu.
Cách đọc là ろうすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ろうすい
Hán Việt: LÃO SUY
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
老衰で亡くなる。
Qua đời vì già yếu.
老衰による死亡と診断された。
Được chẩn đoán là qua đời do già yếu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.