資材を運搬する。
Vận chuyển vật liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vận chuyển
運搬 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vận chuyển.
Cách đọc là うんぱん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うんぱん
Hán Việt: VẬN BẢN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
資材を運搬する。
Vận chuyển vật liệu.
重い機械をトラックで運搬した。
Chúng tôi đã vận chuyển máy móc nặng bằng xe tải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.