貨幣価値が下がる。
Giá trị tiền tệ giảm xuống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiền tệ
貨幣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiền tệ.
Cách đọc là かへい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かへい
Hán Việt: HÓA TỆ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
貨幣価値が下がる。
Giá trị tiền tệ giảm xuống.
電子マネーの普及で貨幣の使い方が変わった。
Việc phổ biến tiền điện tử đã làm thay đổi cách dùng tiền tệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.