郷土の歴史を学ぶ。
Học về lịch sử quê hương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quê hương
郷土 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quê hương.
Cách đọc là きょうど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうど
Hán Việt: HƯƠNG THỔ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT General GitHub · JLPT補強-GitHub_N1
郷土の歴史を学ぶ。
Học về lịch sử quê hương.
郷土料理を観光客に紹介する。
Giới thiệu món ăn quê hương cho khách du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.