親として失格だ。
Mất tư cách làm cha mẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mất tư cách, truất quyền
失格 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mất tư cách, truất quyền.
Cách đọc là しっかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しっかく
Hán Việt: THẤT CÁCH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
親として失格だ。
Mất tư cách làm cha mẹ.
ルール違反で選手は失格になった。
Tuyển thủ đã bị truất quyền vì vi phạm luật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.