仕事に情熱を注ぐ。
Đổ nhiệt huyết vào công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhiệt huyết
情熱 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhiệt huyết.
Cách đọc là じょうねつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じょうねつ
Hán Việt: TÌNH NHIỆT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
仕事に情熱を注ぐ。
Đổ nhiệt huyết vào công việc.
情熱があれば困難も乗り越えられる。
Nếu có nhiệt huyết thì khó khăn cũng có thể vượt qua.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.