吹奏楽部。
Câu lạc bộ nhạc cụ hơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thổi sáo, chơi nhạc cụ hơi
吹奏 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thổi sáo, chơi nhạc cụ hơi.
Cách đọc là すいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: すいそう
Hán Việt: XUY TẤU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
吹奏楽部。
Câu lạc bộ nhạc cụ hơi.
生徒たちは式典で国歌を吹奏した。
Các học sinh đã trình diễn quốc ca bằng nhạc cụ hơi trong buổi lễ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.