経済制裁を加える。
Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trừng phạt, cấm vận
制裁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trừng phạt, cấm vận.
Cách đọc là せいさい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさい
Hán Việt: CHẾ TÀI
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
経済制裁を加える。
Áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế.
規則に違反した企業に制裁が科された。
Doanh nghiệp vi phạm quy định đã bị áp dụng chế tài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.