独立宣言。
Tuyên ngôn độc lập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tuyên ngôn, tuyên bố
宣言 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tuyên ngôn, tuyên bố.
Cách đọc là せんげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: せんげん
Hán Việt: TUYÊN NGÔN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General
独立宣言。
Tuyên ngôn độc lập.
彼は会議で辞任を宣言した。
Anh ấy đã tuyên bố từ chức trong cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.