巧みな戦術。
Chiến thuật khéo léo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chiến thuật
戦術 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chiến thuật.
Cách đọc là せんじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんじゅつ
Hán Việt: CHIẾN THUẬT
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
巧みな戦術。
Chiến thuật khéo léo.
相手の戦術を分析する。
Phân tích chiến thuật của đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.