軍事同盟を結ぶ。
Ký kết liên minh quân sự.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đồng minh
同盟 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đồng minh.
Cách đọc là どうめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: どうめい
Hán Việt: ĐỒNG MINH
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
軍事同盟を結ぶ。
Ký kết liên minh quân sự.
両国は防衛同盟を強化した。
Hai nước đã tăng cường liên minh phòng vệ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.