内閣総理大臣。
Thủ tướng nội các.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nội các
内閣 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nội các.
Cách đọc là ないかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないかく
Hán Việt: NỘI CÁC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT N1 General · JLPT補強-TANOS_N1
内閣総理大臣。
Thủ tướng nội các.
新しい内閣が発足した。
Nội các mới đã được thành lập.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.