彼は悪(わる)い仲間(なかま)と交際(こうさい)して堕落(だらく)した。
Anh ta giao du với bạn xấu nên đã sa ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sa ngã, suy đồi, đọa lạc
堕 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sa ngã, suy đồi, đọa lạc.
Cách đọc là だ.
Từ này đang được phân loại là 名詞, する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: だ
Hán Việt: Đọa
Loại từ: 名詞, する動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼は悪(わる)い仲間(なかま)と交際(こうさい)して堕落(だらく)した。
Anh ta giao du với bạn xấu nên đã sa ngã.
その国(くに)は経済的(けいざいてき)に堕落(だらく)しつつある。
Đất nước đó đang dần suy đồi về kinh tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.