Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

放置 và 是正: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

放置

ほうち

Nghĩa: Bỏ mặc, bỏ qua, để đấy, phớt lờ, bỏ rơi, không can thiệp

Loại: Danh động từ (Nhóm 3)

Ví dụ 1

この問題を放置しておくと、もっと大変なことになるでしょう。

Nếu cứ bỏ mặc vấn đề này, mọi thứ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ 2

彼は自分の部屋を何日も放置したままだ。

Anh ấy đã bỏ mặc căn phòng của mình như vậy suốt mấy ngày rồi.

Xem trang chi tiết 放置 →

B

是正

ぜせい

Nghĩa: sửa chữa, chấn chỉnh điều sai lệch hoặc tình trạng không phù hợp

Loại: Danh từ / Động từ

Ví dụ 1

会社は長時間労働を是正する対策を始めた。

Công ty bắt đầu biện pháp chấn chỉnh tình trạng làm việc quá giờ.

Ví dụ 2

監査で指摘された問題を速やかに是正した。

Các vấn đề được kiểm toán chỉ ra đã được sửa chữa nhanh chóng.

Xem trang chi tiết 是正 →

放置 và 是正 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút