卓越
たくえつ
Nghĩa: Vượt trội / Xuất sắc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
卓越(たくえつ)した才能(さいのう)。
Tài năng vượt trội.
Ví dụ 2
彼(かれ)の卓越(たくえつ)したリーダーシップはチームを成功(せいこう)に導(みちび)いた。
Khả năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy đã dẫn dắt đội đến thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たくえつ
Nghĩa: Vượt trội / Xuất sắc
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
卓越(たくえつ)した才能(さいのう)。
Tài năng vượt trội.
Ví dụ 2
彼(かれ)の卓越(たくえつ)したリーダーシップはチームを成功(せいこう)に導(みちび)いた。
Khả năng lãnh đạo xuất sắc của anh ấy đã dẫn dắt đội đến thành công.
へいぼん
Nghĩa: bình thường, phổ biến và không có gì nổi bật
Loại: Tính từ na
Ví dụ 1
彼は平凡な生活の中に小さな幸せを見つけている。
Anh ấy tìm thấy những niềm vui nhỏ trong cuộc sống bình thường.
Ví dụ 2
平凡に見える毎日にも大切な幸せがある。
Ngay trong những ngày tưởng như bình thường cũng có những hạnh phúc quý giá.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.