権門
けんもん
Nghĩa: Người quyền quý
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
権門(けんもん)勢家(せいか)。
Gia đình quyền thế bậc nhất.
Ví dụ 2
彼は権門の出なので、何不自由なく育った。
Anh ấy xuất thân từ gia đình quyền quý nên lớn lên không thiếu thốn gì.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
けんもん
Nghĩa: Người quyền quý
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
権門(けんもん)勢家(せいか)。
Gia đình quyền thế bậc nhất.
Ví dụ 2
彼は権門の出なので、何不自由なく育った。
Anh ấy xuất thân từ gia đình quyền quý nên lớn lên không thiếu thốn gì.
しょみん
Nghĩa: người dân bình thường; tầng lớp bình dân
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この店は庶民的な値段で人気がある。
Quán này được yêu thích vì giá bình dân.
Ví dụ 2
庶民の生活を描いた映画だ。
Đó là bộ phim khắc họa đời sống của người dân bình thường.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.