限定
げんてい
Nghĩa: Hạn định
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
限定(げんてい)商品(しょうひん)。
Hàng hạn định.
Ví dụ 2
このサービスは会員限定です。
Dịch vụ này chỉ dành cho thành viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
げんてい
Nghĩa: Hạn định
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
限定(げんてい)商品(しょうひん)。
Hàng hạn định.
Ví dụ 2
このサービスは会員限定です。
Dịch vụ này chỉ dành cho thành viên.
はきゅう
Nghĩa: Lan rộng, lan truyền, ảnh hưởng dây chuyền, hiệu ứng domino
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する)
Ví dụ 1
経済危機の影響は、世界中の産業に波及する恐れがある。
Nguy cơ ảnh hưởng từ khủng hoảng kinh tế có thể lan rộng đến các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.
Ví dụ 2
その企業の不祥事は、関連会社にも波及し、大きな打撃を与えた。
Bê bối của công ty đó đã lan sang các công ty liên quan, gây ra thiệt hại lớn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.