再生
さいせい
Nghĩa: Tái sinh, tái chế
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
古紙を再生する。
Tái chế giấy lộn.
Ví dụ 2
壊れたデータを再生する。
Khôi phục dữ liệu bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
さいせい
Nghĩa: Tái sinh, tái chế
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
古紙を再生する。
Tái chế giấy lộn.
Ví dụ 2
壊れたデータを再生する。
Khôi phục dữ liệu bị hỏng.
まもう
Nghĩa: Mài mòn, sự hao mòn, sự xuống cấp (do sử dụng, ma sát).
Loại: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
足場部材に著しい磨耗がないか、点検時に確認してください。
Hãy xác nhận xem các bộ phận giàn giáo có bị mài mòn đáng kể hay không trong quá trình kiểm tra.
Ví dụ 2
長期間使用された資材は磨耗が進み、強度が低下する恐れがあります。
Các vật liệu đã sử dụng lâu ngày có thể bị mài mòn nghiêm trọng và có nguy cơ giảm độ bền.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.