知能
ちのう
Nghĩa: Trí tuệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
人工(じんこう)知能(ちのう)。
Trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ 2
彼女は高い知能を持っている。
Cô ấy có trí tuệ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちのう
Nghĩa: Trí tuệ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
人工(じんこう)知能(ちのう)。
Trí tuệ nhân tạo.
Ví dụ 2
彼女は高い知能を持っている。
Cô ấy có trí tuệ cao.
むち
Nghĩa: không có kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó
Loại: Danh từ / Tính từ na
Ví dụ 1
法律に無知だったでは済まされない。
Không thể biện minh chỉ bằng việc không hiểu biết pháp luật.
Ví dụ 2
自分の無知を認めて学び直すことが大切だ。
Điều quan trọng là thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình và học lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.