触れる
ふれる
Nghĩa: Chạm vào
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Chạm vào trọng tâm.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)に触れる(ふれる)。
Vi phạm pháp luật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふれる
Nghĩa: Chạm vào
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
核心(かくしん)に触れる(ふれる)。
Chạm vào trọng tâm.
Ví dụ 2
法律(ほうりつ)に触れる(ふれる)。
Vi phạm pháp luật.
よける
Nghĩa: Né tránh (vật lý)
Loại: Động từ
Ví dụ 1
飛(と)んできたボールを素早(すばや)く避(よ)けた。
Nhanh nhẹn né tránh quả bóng đang bay tới.
Ví dụ 2
水(みず)たまりを避(よ)けて歩(ある)く。
Tránh vũng nước để đi bộ.
💡 Tránh đường hoặc nghiêng người để không va chạm vào vật cản (Khác với さける là tránh né trừu tượng).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.